PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
statistically
Mới
statistically
statistically
/stə
ˈ
tɪstɪkəli/
về mặt thống kê
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau