PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 14
predominant
Mới
predominant
predominant
/pɹɪ
ˈ
dɑmənənt/
chủ đạo, chiếm ưu thế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau