PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
solidarity
Mới
solidarity
solidarity
/
ˌ
sɑlə
ˈ
dɛɹəti/
tình đoàn kết, sự gắn kết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau