PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
robotics
Mới
robotics
robotics
/
ˌ
ɹoʊ
ˈ
bɑtɪks/
ngành robot học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau