PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
denominator
Mới
denominator
denominator
/dɪ
ˈ
nɑmə
ˌ
neɪtɝ/
(toán học) mẫu số
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau