PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
observatory
Mới
observatory
observatory
/əb
ˈ
zɝvə
ˌ
tɔɹi/
đài quan sát, đài ngắm cảnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau