PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
analogous
Mới
analogous
analogous
/ə
ˈ
næləɡəs/
tương ứng với ~, (sinh học) tương tự
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau