PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
humanitarian
Mới
humanitarian
humanitarian
/
ˌ
hju
ˌ
mænə
ˈ
tɛɹiən/
nhân đạo, cứu trợ nhân đạo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau