PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
accredit
Mới
accredit
accredit
/ə
ˈ
kɹɛdət/
(chính thức) công nhận, (công lao) quy cho ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau