PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
detrimental
Mới
detrimental
detrimental
/
ˌ
dɛtɹə
ˈ
mɛntəl/
(trang trọng) có hại, gây tổn thất
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau