PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 30
rainwater
Mới
rainwater
rainwater
/
ˈ
ɹeɪn
ˌ
wɔtɝ/
nước mưa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau