PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
vicinity
Mới
vicinity
vicinity
/və
ˈ
sɪnəti/
vùng phụ cận, lân cận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau