PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
ethical
Mới
ethical
ethical
/
ˈ
ɛθɪkəl/
thuộc đạo đức, hợp đạo đức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau