PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
plaster
Mới
plaster
plaster
/
ˈ
plæstɝ/
vữa trát, (Anh-Anh) băng dán cá nhân, thạch cao (bó bột)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau