PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
sinister
Mới
sinister
sinister
/
ˈ
sɪnɪstɝ/
báo điềm gở, nham hiểm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau