PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
Lebanese
Mới
Lebanese
Lebanese
/
ˈ
lɛbə
ˌ
niz/
thuộc Liban, thuộc người Liban
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau