PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
reread
Mới
reread
reread
/
ˌ
ɹi
ˈ
ɹid/
đọc lại, diễn giải lại
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau