PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
attendant
Mới
attendant
attendant
/ə
ˈ
tɛndənt/
nhân viên phục vụ, người hầu; (trong cụm attendant on) đi kèm
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau