PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
ought
Mới
ought
ought
/
ˈ
ɔt/
(trong cụm ought to) nên ~, hẳn là ~
trợ động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau