PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 3
cholesterol
Mới
cholesterol
cholesterol
/kə
ˈ
lɛstə
ˌ
ɹɔl/
cholesterol
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau