PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
terminology
Mới
terminology
terminology
/
ˌ
tɝmɪ
ˈ
nɑlədʒi/
thuật ngữ chuyên môn (hệ thống), cách dùng thuật ngữ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau