PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
reddish
Mới
reddish
reddish
/
ˈ
ɹɛdɪʃ/
hơi đỏ, ửng đỏ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau