PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
overdue
Mới
overdue
overdue
/
ˌ
oʊvɝ
ˈ
du/
quá hạn, lẽ ra phải làm từ lâu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau