PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
confer
Mới
confer
confer
/kən
ˈ
fɝ/
(học vị, quyền hạn) trao, bàn bạc
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau