PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
static
Mới
static
static
/
ˈ
stætɪk/
tĩnh, đứng yên, (điện) tĩnh điện
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau