PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
advisable
Mới
advisable
advisable
/əd
ˈ
vaɪzəbəl/
đáng khuyến khích, nên làm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau