PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
medically
Mới
medically
medically
/
ˈ
mɛdəkli/
về mặt y học, về mặt y tế
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau