PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 24
academia
Mới
academia
academia
/
ˌ
ækə
ˈ
dimiə/
giới học thuật, đời sống học thuật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau