PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
watercolor
Mới
watercolor
watercolour
watercolor
watercolour
/
ˈ
wɔtɝ
ˌ
kʌlɝ/
tranh màu nước, màu nước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau