PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
accountability
Mới
accountability
accountability
/ə
ˌ
kaʊntə
ˈ
bɪləti/
(đối với kết quả) trách nhiệm giải trình, tính chịu trách nhiệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau