PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
canopy
Mới
canopy
canopy
/
ˈ
kænəpi/
mái che, (rừng) tầng tán, tán che trên ngai
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau