PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
imaginative
Mới
imaginative
imaginative
/
ˌ
ɪ
ˈ
mædʒənətɪv/
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau