PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
assertion
Mới
assertion
assertion
/ə
ˈ
sɝʃən/
sự khẳng định, lời quả quyết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau