PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
empirical
Mới
empirical
empirical
/
ˌ
ɛm
ˈ
pɪɹɪkəl/
theo kinh nghiệm, thực chứng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau