PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
foam
Mới
foam
foam
/
ˈ
foʊm/
bọt, vật liệu xốp (loại mút)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau