PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
antisocial
Mới
antisocial
antisocial
/
ˌ
æntaɪ
ˈ
soʊʃəl/
chống đối xã hội, ngại giao tiếp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau