PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 21
differential
Mới
differential
differential
/
ˌ
dɪfə
ˈ
ɹɛnʃəl/
sự chênh lệch, (ô tô) bộ vi sai, (toán học) vi phân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau