PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 49
scholasticism
Mới
scholasticism
scholasticism
/skə
ˈ
læstɪ
ˌ
sɪzəm/
triết học kinh viện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau