PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 49
nonprofessional
Mới
nonprofessional
nonprofessional
/
ˌ
nɑnpɹə
ˈ
fɛʃənəl/
không chuyên, nghiệp dư
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau