PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 49
antipollution
Mới
antipollution
antipollution
/
ˌ
æntaɪpə
ˈ
luʃən/
chống ô nhiễm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau