PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 49
pickle
Mới
pickle
pickle
/
ˈ
pɪkəl/
dưa leo muối, đồ muối chua
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau