PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 49
preindustrial
Mới
preindustrial
preindustrial
/
ˌ
pɹiɪn
ˈ
dʌstɹiəl/
tiền công nghiệp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau