PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 49
animate
Mới
animate
animate
/
ˈ
ænə
ˌ
meɪt/
làm chuyển động, thổi sức sống
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau