PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 45
conceal
Mới
conceal
conceal
/kən
ˈ
sil/
giấu, che giấu
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau