PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 45
generalization
Mới
generalization
generalisation
generalization
generalisation
/
ˌ
dʒɛnɝəlɪ
ˈ
zeɪʃən/
sự khái quát hóa, quy tắc chung, sự vơ đũa cả nắm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau