PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 45
spellbound
Mới
spellbound
spellbound
/
ˈ
spɛl
ˌ
baʊnd/
say mê, như bị bỏ bùa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau