PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 45
heartwarming
Mới
heartwarming
heartwarming
heart-warming
/
ˈ
hɑɹt
ˌ
wɔɹmɪŋ/
ấm lòng, ấm áp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau