PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 45
cybercrime
Mới
cybercrime
cybercrime
/
ˈ
saɪbɝ
ˌ
kɹaɪm/
tội phạm mạng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau