PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 45
knowingly
Mới
knowingly
knowingly
/
ˈ
noʊɪŋli/
dù biết rõ, với vẻ hiểu ý
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau