PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 4
tough
Mới
tough
tough
/
ˈ
tʌf/
khó khăn, cứng cỏi, dai
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau